cầu phúc

cầu phúc

Gia đình tôi đi chùa để cầu phúc.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Cầu xin điều tốt lành, may mắn từ thần linh hoặc đấng tối cao: "cầu phúc" hành động thực hiện nghi lễ hoặc khấn vái với hy vọng nhận được phước lành, sự che chở, hoặc những điều thuận lợi trong cuộc sống.
  2. Danh từ:

    • Buổi lễ hoặc nghi thức cầu xin phúc lành: "cầu phúc" cũng được dùng để chỉ bản thân nghi thức tôn giáo hoặc tín ngưỡng nhằm mục đích cầu mong sự tốt lành.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Người dân đến chùa cầu phúc cho gia đình bình an. (Họ đến chùa khấn vái xin điều tốt lành cho người thân.)
    • Vào dịp đầu năm, nhiều người tổ chức lễ cầu phúc. (Đầu năm, người ta thực hiện nghi lễ cầu mong may mắn.)
  • Danh từ:

    • Buổi cầu phúc diễn ra trang nghiêm tại đền thờ. (Nghi lễ cầu xin phước lành được tổ chức long trọng.)
    • Thầy cúng chủ trì lễ cầu phúc cho cả làng. (Vị thầy thực hiện nghi thức xin phúc cho dân làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cầu phúc cầu tài": vừa cầu xin phước lành vừa cầu mong giàu có, thịnh vượng.

    • Người buôn bán thường cầu phúc cầu tài trong ngày khai trương. (Họ vừa mong phước vừa mong tiền tài.)
  • "lễ cầu phúc": nghi lễ tôn giáo hoặc tín ngưỡng tập thể nhằm cầu xin điều tốt lành.

    • Lễ cầu phúc mùa màng được tổ chức để xin mưa thuận gió hòa. (Nghi lễ cầu phúc cho mùa vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cầu (động từ): xin, mong ước một điều đó từ đấng siêu nhiên.

    • Cầu an, cầu siêu, cầu tự. (Cầu xin bình an, cầu cho người chết, cầu xin con cái.)
  • Phúc (danh từ): điều tốt lành, may mắn, phước lộc.

    • Phúc đức, phúc phần. (Phước lành phần số tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cầu an: cầu xin sự bình yên.

    • Đi chùa cầu an cho gia đình. (Cầu xin bình an.)
  • Khấn vái: hành động thầm thì lời cầu xin với thần linh.

    • cụ thắp hương khấn vái tổ tiên. ( cụ cầu xin tổ tiên phù hộ.)
Thành ngữ liên quan
  • Cầu phúc tránh họa: cầu xin điều tốt để tránh điều xấu.
    • Người ta cầu phúc tránh họa trong những thời điểm khó khăn. (Họ mong phước để tránh tai ương.)